white horse nettle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch tiên (Solanum elaeagnifolium): "White horse nettle" một loại cây thân thảo thuộc họ (Solanaceae), màu bạc, hoa màu tím, xanh hoặc trắng, quả mọng hình tròn thường được dùng để làm đông sữa. Loại cây này mọc hoang từ miền trung Hoa Kỳ đến Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white horse nettle is considered a weed in many agricultural areas. (Cây bạch tiên được coi cỏ dạinhiều vùng nông nghiệp.)
    • Farmers often struggle to control the spread of white horse nettle. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cây bạch tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White horse nettle" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về các loại cỏ dại hại hoặc cây đặc tính làm đông sữa.
    • The berries of white horse nettle have been used traditionally to curdle milk for cheese-making. (Quả của cây bạch tiên đã được sử dụng theo truyền thống để làm đông sữa trong sản xuất phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse nettle (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Solanum, bao gồm cả "white horse nettle".

    • Horse nettle is a common name for several Solanum species. (Horse nettle tên gọi chung cho một số loài Solanum.)
  • Silverleaf nightshade (danh từ): tên gọi khác của "white horse nettle" trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm bạc.

    • Silverleaf nightshade is another name for white horse nettle. (Silverleaf nightshade một tên gọi khác của cây bạch tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Silverleaf nightshade: cây bạch tiên (dựa trên đặc điểm bạc).
  • Purple nightshade: cây dại tím (một tên gọi khác dựa trên màu hoa tím phổ biến).
  • Bull nettle: cây tầm ma (một tên gọi địa phương, mặc dù không chính xác về mặt thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white horse nettle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "white horse nettle".

white horse nettle
A white horse nettle grows in a sunny field.